TAFA

Quy trình phân tích

3 tầng: điều kiện (bias đa khung)chọn entry khung nhỏvào lệnh & quản trị. Điều kiện ≠ điểm vào — đừng lẫn.

1

Bối cảnh đa khung — ĐIỀU KIỆN được phép giao dịch

Đang hoàn thiện
  • Xu hướng MỖI khung = ĐA DỮ KIỆN có trọng số (MA13/20-stack + đỉnh-đáy HH-HL + momentum-sóng) → 5 mức: TĂNG RÕ / THIÊN TĂNG / CHƯA RÕ / THIÊN GIẢM / GIẢM RÕ. KHÔNG bao giờ kết luận bằng 1 dữ kiện.
  • Ma trận ĐỒNG PHA Tháng × Tuần (9 ô) → quyết được phép LONG / SHORT / đứng ngoài.
  • Nhận diện giai đoạn (Wyckoff): tích luỹ / tăng trưởng / phân phối / suy giảm + chu kỳ 4 năm quanh halving.
Đây là ĐIỀU KIỆN/bias (các khung gần nhau đồng pha) — CHƯA phải điểm vào. Khung lớn (D+) ít nhiễu nên dùng để verify; thực chiến vào lệnh ở 4H/1H.
2

Chọn ENTRY khung nhỏ (4H/1H) — tầng RIÊNG

Đang xây
  • Khi bias cho phép → tìm điểm vào theo CÔNG THỨC; KHÔNG lấy 'đồng pha' làm điểm vào.
  • Key-level retest (chất nhất) — bật lại từ đỉnh/đáy swing (hỗ trợ/kháng cự).
  • MA13-pullback — bật lại từ MA13 trong xu hướng · Kênh giá retest — bật từ đường dưới kênh (vẽ ≥3 điểm).
  • Hợp lưu ≥2 vùng + nến PA xác nhận + volume → vào tại vùng, SL sát dưới vùng.
Edge xu hướng giảm dần khi khung nhỏ (1W TĂNG RÕ 75% → 1H ~50%): khung lớn cho HƯỚNG, khung nhỏ cần CÔNG THỨC entry + SL chặt (đòn bẩy cao).
3

Vào lệnh & quản trị rủi ro

Đang vận hành
  • Xác định SL (điểm vô hiệu) TRƯỚC khi vào — sát dưới vùng hợp lưu.
  • Đòn bẩy tối đa an toàn: floor(1 / (SL% + 0.45%)); thanh lý nằm SAU SL.
  • THOÁT THEO TREND: giữ tới khi đóng cửa thủng kênh giá / MA — KHÔNG TP cố định.
  • Chốt lời = HỢP LƯU (Fib + nến đóng dưới MA + thủng kênh) · nhồi sóng 1/3/5, +1R → dời SL về hoà.
  • Trừ chi phí thật: phí 0.1% round-trip + funding ~0.01%/8h.
Lời mở theo trend (ôm tới hết sóng), không cắt non bằng TP cố định. Đòn bẩy là tính toán, không cảm xúc.

Tần suất loop tự động

Mỗi 4H / 1H (thực chiến) Khung VÀO LỆNH: tìm + quản entry theo công thức trong bias khung lớn
Mỗi ngày (D đóng) Cập nhật bối cảnh đa khung + verify — D ít nhiễu = khung kiểm chứng, không phải khung vào lệnh
Chủ nhật hàng tuần Rà kết quả tuần, cập nhật thư viện luật nếu có bài học mới
🎯
Mục tiêu dài hạn: EV dương · Profit Factor > 1.5 · drawdown thấp · sống qua trọn chu kỳ 4 năm BTC. Thước đo không phải số lệnh — mà là chất lượng mỗi lệnh.

Vì sao TAFA được xây dựng thế này?

Không có quyết định thiết kế nào là ngẫu nhiên. Mỗi phần đều có lý do cụ thể.

01

Tại sao cần agent thay vì tự giao dịch?

Tâm lý là rủi ro lớn nhất trong giao dịch. Tham khi tăng, sợ khi giảm, chốt lời sớm, giữ lỗ lâu. TAFA loại bỏ cảm xúc ra khỏi các quyết định có thể tính được: đòn bẩy, khối lượng, điểm vào. Con người chỉ tham gia vào quyết định mà agent cần xác nhận.

02

Tại sao chỉ Price Action, không dùng RSI/MACD/BB?

Chỉ báo phái sinh (RSI, MACD, Bollinger Bands, Ichimoku, MA50/EMA) là hàm số của giá — không thêm thông tin, chỉ làm trơn và trễ → đã bỏ hết. Ngoại lệ DUY NHẤT giữ lại là MA13/MA20 (13=Fibonacci, hợp BTC 24/7), nhưng dùng trong bộ chấm điểm ĐA DỮ KIỆN cùng cấu trúc đỉnh-đáy + momentum-sóng — KHÔNG bao giờ đứng một mình. Price Action đọc trực tiếp cấu trúc: đỉnh-đáy, xung lượng, cầu/cung tại key level.

03

Tại sao phân tích từ Tháng xuống H1?

Khung lớn là bức tranh tổng thể — xu hướng chính, pha chu kỳ, key level quan trọng. Khung nhỏ là điểm thực thi. Phân tích ngược chiều (vào từ H1, bỏ qua Tháng/Tuần) gây ra lỗi phổ biến nhất: entry đẹp theo khung nhỏ nhưng ngược chiều xu hướng lớn.

04

Tại sao tách ĐIỀU KIỆN (bias) khỏi CHỌN ENTRY?

Hai tầng khác nhau, đừng lẫn. ĐIỀU KIỆN = các khung gần nhau ĐỒNG PHA (ma trận Tháng×Tuần) cho phép được giao dịch hay không — đây là bias, đo bằng xu hướng ĐA DỮ KIỆN (MA13/20-stack + đỉnh-đáy + momentum-sóng → 5 mức), không bao giờ bằng 1 dữ kiện. CHỌN ENTRY là tầng riêng: khi điều kiện cho phép mới tìm điểm vào theo CÔNG THỨC (key-level retest / MA-pullback / kênh giá) trên khung nhỏ. Backtest cho thấy: dùng bias làm cổng vào lệnh trực tiếp thì kém — vì nó là điều kiện, không phải tín hiệu vào.

05

Tại sao dùng đòn bẩy tối đa an toàn thay vì cố định?

Đòn bẩy không thay đổi rủi ro thật (= khoảng cắt lỗ × khối lượng). Nó chỉ quyết định bao nhiêu vốn bị đóng băng làm ký quỹ. Đòn bẩy tối đa an toàn — tính toán để điểm thanh lý nằm sau điểm cắt lỗ — tối ưu hiệu quả sử dụng vốn. Dùng đòn bẩy thấp hơn khả năng tính toán là bỏ phí ký quỹ không cần thiết.

06

Tại sao kiểm chứng lịch sử trước khi dùng?

Mọi luật đều có thể sai theo nhiều cách: không đúng với dữ liệu này, đúng nhưng nhiều ngoại lệ, hoặc đúng nhưng không đủ thường xuyên để đáng theo. Kiểm chứng định lượng trên 715 tuần lịch sử (2012→2026) cho biết luật nào đáng tin, luật nào cần điều chỉnh — trước khi đặt vốn thật vào.